Vại sành vững cảng
Direct English translation
The earthenware jar stands firm at the wharf.
Equivalent English version
Built like a rock
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người hoặc vật có nền tảng chắc chắn, bền bỉ nên đứng vững trước va chạm, thử thách. Thường dùng để khen sự vững vàng, ổn định.
English explanation
Refers to a person or thing with a solid, durable foundation that can withstand impacts or difficulties. It is often used to praise steadiness and resilience.